Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Không Thể Thiếu
Làm việc với đối tác Trung Quốc? Đây là những từ vựng quan trọng nhất bạn cần nắm.
Giao tiếp văn phòng
- 合同 (hétong) — Hợp đồng
- 会议 (huìyì) — Cuộc họp
- 客户 (kèhù) — Khách hàng
- 订单 (dìngdān) — Đơn hàng
- 报价 (bàojià) — Báo giá
Xuất nhập khẩu
- 进口 (jìnkǒu) — Nhập khẩu
- 出口 (chūkǒu) — Xuất khẩu
- 海关 (hǎiguān) — Hải quan
- 货物 (huòwù) — Hàng hóa
Email & Trao đổi
- 请问 (qǐngwèn) — Xin hỏi
- 附件 (fùjiàn) — File đính kèm
- 回复 (huífù) — Trả lời
👉 Xem thêm trong bộ Tiếng Trung Thương Mại — đầy đủ từ vựng, hội thoại và mẫu CV tiếng Trung!